奇妙な
kỳ lạ, kỳ quái(lạ lùng, khó hiểu)
→ Ngôi làng này còn lưu truyền một truyền thuyết kỳ lạ.
妙な
lạ, tò mò, kỳ cục(hơn 変な)
→ Là một câu chuyện kỳ lạ nhưng con mèo đáng lẽ đã chết hôm qua lại đang đi bộ.
怪しい
đáng nghi, nghi ngờ, không rõ ràng, mờ ám
→ Một gã đàn ông đáng nghi đang lảng vảng trước nhà.
異常な
bất thường, khác thường
→ Mùa hè năm nay, cái nóng bất thường cứ kéo dài.
高度な
độ chính xác cao, tiên tiến, cao độ
→ Ca phẫu thuật này đòi hỏi(cần) kỹ thuật có độ chính xác cao.
新たな
mới, được làm mới(văn viết)
→ Thông qua điều tra, một sự thật mới đã được làm sáng tỏ.
合理的な
hợp lý, có logic(suy nghĩ, cách làm)
→ Chúng ta nên giảm lãng phí bằng một phương pháp hợp lý hơn.
器用な
lanh tay, tài giỏi, khéo léo
→ Cô ấy rất khéo tay, cái gì cũng có thể làm giỏi được.
手軽な
nhẹ nhàng, đơn giản, dễ dàng(làm gì đó)
→ Nếu đến cửa hàng tiện lợi, lúc nào cũng có thể mua được bữa ăn đơn giản.
手ごろな
hợp lý, phù hợp(giá cả, kích cỡ vừa tay)
→ Tôi đã mua một chai rượu vang giá cả hợp lý để làm quà.
高価な
đắt, giá cao
→ Anh ấy đã tặng một chiếc nhẫn đắt tiền cho bạn gái.
ぜいたくな
sang trọng, lãng phí(phong cách sống)
→ Ngày nào cũng ăn sushi, đúng là một cuộc sống xa xỉ(lãng phí).
豪華な
hào hoa, lộng lẫy, xa xỉ(bữa ăn, khách sạn)
→ Tôi đã tham gia một tour du lịch xa xỉ vòng quanh thế giới bằng thuyền.
高級な
chất lượng cao, đắt, cao cấp
→ Vì có thưởng nên tôi đã đi ăn ở một nhà hàng cao cấp.
上等な
thượng đẳng, đủ tốt, chất lượng tốt
→ Một cái cặp chắc chắn và chất lượng tốt thì có thể dùng được lâu.
上品な
thượng phẩm, thanh lịch, tao nhã(cử chỉ, lời nói)
→ Cô ấy lúc nào cũng dùng từ ngữ rất thanh lịch(tao nhã).
適度な
mức độ thích hợp, điều độ(vận động, lượng)
→ Để có sức khỏe, việc vận động và nghỉ ngơi điều độ là cần thiết.
快適な
dễ chịu, sảng khoái, thoải mái(môi trường, cuộc sống)
→ Nhờ có điều hòa mà ngay cả mùa hè(tôi) vẫn có thể sống một cách thoải mái.
快い
hài lòng, dễ chịu(cảm giác)
→ Anh ấy đã vui vẻ(hài lòng) chấp nhận lời đề nghị của tôi.
順調な
thuận lợi, tốt, trôi chảy
→ Dù đã lo lắng về trời mưa, nhưng công trình vẫn đang tiến triển thuận lợi.
活発な
hoạt bát, sôi nổi(thiên về tính cách, hoạt động)
→ Cô ấy có tính cách hoạt bát và thích thể thao.
的確な
chính xác, đúng đắn(lời khuyên, chỉ thị)
→ Nhờ lời khuyên chính xác của thầy giáo, vấn đề đã được giải quyết.
確実な
thật, chắc chắn, xác thực(sự thật, thông tin)
→ Cần phải xác nhận trước xem đó có phải là thông tin chắc chắn(xác thực) hay không.
明らかな
rõ ràng, hiển nhiên
→ Việc anh ta đang nói dối là điều hiển nhiên trong mắt bất kỳ ai.
曖昧な
mơ hồ, không rõ ràng
→ Cô ấy không nói "thích" cũng không nói "ghét" mà trả lời một cách mơ hồ.
具体的な
cụ thể
→ Đừng chỉ nói "Tôi sẽ cố gắng", mà hãy nói kế hoạch cụ thể hơn.
抽象的な
trừu tượng
→ Thật khó để giải thích những từ trừu tượng như "tình yêu" hay "hạnh phúc".
等しい
giống nhau, bằng nhau
→ Độ dài hai cạnh của hình tam giác bằng nhau.
平等な
bình đẳng(người ngoài nhìn nhận, cơ hội)
→ Dưới pháp luật, mọi người đều phải được đối xử bình đẳng.
公平な
công bằng(người trong cuộc nhìn nhận, phân chia)
→ Thầy giáo tiếp xúc với mọi học sinh bằng thái độ công bằng.
人物
nhân vật, con người(đánh giá về tính cách)
→ Anh ấy là một người(nhân vật) ưu tú có thể tin cậy.
者
người, kẻ(thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về người một cách chung chung)
→ Người trẻ(bọn trẻ) thì phải năng nổ hơn nữa.
各自
mỗi người, mỗi cá nhân
→ Bữa trưa, xin mời mỗi người tự ăn món mình thích.
気分
tâm tư, tinh thần, cảm giác(của cơ thể)
→ Hôm nay trời đẹp nên tâm trạng rất tốt.; Tôi cảm thấy hơi khó chịu(trong người) nên nghỉ một chút có được không?
気配
cảm giác, linh cảm, dấu hiệu
→ Tôi có cảm giác(dấu hiệu) có người ở trong căn phòng tối.
生きがい
mục đích sống, lẽ sống
→ Việc cứu người với tư cách là một bác sĩ chính là lẽ sống của anh ấy.
行儀
tác phong, cách cư xử(thường là khi ăn uống, ứng xử)
→ Phát ra tiếng động khi ăn là cách cư xử không tốt(mất lịch sự).
品
hàng hóa, phẩm giá, sự thanh lịch
→ Cách dùng từ của cô ấy rất có phẩm giá(thanh lịch).
姿
hình ảnh, bóng dáng, tư thế
→ Tôi soi bóng dáng(hình ảnh) của mình trong gương và kiểm tra trang phục.
姿勢
tư thế(đứng, ngồi), thái độ(tiếp cận vấn đề)
→ Cô ấy luôn giữ thẳng lưng và ngồi với tư thế đẹp.; Thái độ nghiêm túc của anh ấy đối với công việc thật tuyệt vời.
見かけ
nhìn bề ngoài(từ đó suy đoán bên trong), vẻ ngoài
→ Anh ấy nhìn bề ngoài có vẻ đáng sợ, nhưng thực ra là người rất hiền lành.
ふり
giả vờ, ra vẻ
→ Anh ta dù biết nhưng lại giả vờ như không biết.
苦情
phàn nàn, khiếu nại(về chất lượng, dịch vụ)
→ Vì phòng bên cạnh ồn ào nên tôi đã phàn nàn với khách sạn.
口実
xin lỗi, bào chữa(văn viết của 言い訳), cái cớ
→ Anh ta đã từ chối buổi nhậu với cái cớ là "bận việc".
動機
động cơ, lý do(thực hiện hành động)
→ Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án.
皮肉
giễu cợt, mỉa mai
→ Anh ta nói, "Cậu đúng là thông minh thật đấy" với giọng mỉa mai.
意義
ý nghĩa, tầm quan trọng
→ Công việc này tuy vất vả nhưng nó có ý nghĩa xã hội to lớn.
主義
nguyên tắc, niềm tin, chủ nghĩa
→ Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng không bẻ cong(thay đổi) nguyên tắc của mình.
精神
tinh thần
→ Để chiến thắng trận đấu, cần phải có một tinh thần mạnh mẽ.
年代
kỷ nguyên, năm, lứa tuổi
→ Những năm 1980 là thời kỳ kinh tế Nhật Bản tốt nhất.; Tạp chí này được giới trẻ ở lứa tuổi 20 yêu thích.
世代
thời đại, thế hệ
→ Cách suy nghĩ giữa thế hệ của tôi và thế hệ của cha mẹ rất khác nhau.
基礎
cơ bản, gốc, nền tảng
→ Khi học tiếng Nhật, trước hết việc học vững nền tảng(cơ bản) là rất quan trọng.
基準
tiêu chuẩn(mang tính pháp lý, quy định, phạm vi rộng)
→ Tòa nhà này không đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng nên không an toàn.
標準
tiêu chuẩn(mức trung bình, chung)
→ Ở một gia đình tiêu chuẩn(điển hình) của Nhật, thường có khoảng 2 con.
典型
điển hình, mô hình
→ Ngôi chùa này là một ví dụ điển hình của kiến trúc thời Edo.
方言
tiếng địa phương
→ Anh ấy hễ về quê là nói bằng giọng địa phương rất nặng.
分布
phân bố(dân số, động thực vật)
→ Loài thực vật này phân bố ở một phạm vi rộng lớn ở châu Á.
発展
phát triển, mở rộng(kinh tế, thành phố)
→ Đất nước đó có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
文明
văn minh
→ Trong lịch sử nhân loại, việc tìm ra lửa là một bước tiến lớn của văn minh.
普及
phổ cập, phổ biến(máy tính, internet)
→ Nhờ sự phổ cập của điện thoại thông minh, cuộc sống đã thay đổi lớn.
制限
hạn chế(ăn uống, tuổi tác, thời gian, tốc độ)
→ Bảo tàng mỹ thuật này có hạn chế về số lượng người vào cửa.
限度
mức độ giới hạn(sự chịu đựng, khoản tiền vay)
→ Mệt mỏi đã đạt đến giới hạn, tôi đã ngã quỵ.
限界
mức độ giới hạn, đỉnh điểm, tối đa(năng lực, thể lực)
→ Tôi không thể chạy được nữa. Đây là giới hạn thể lực của tôi rồi.
検討
nghiên cứu, xem xét, cân nhắc
→ Về vấn đề đó, hiện tại nhóm chúng tôi đang xem xét.
選択
lựa chọn
→ Cuộc đời là một chuỗi liên tục những lựa chọn mới.
考慮
xem xét, cân nhắc(kỹ lưỡng các yếu tố)
→ Tôi muốn quyết định sau khi đã xem xét(cân nhắc) kỹ lưỡng nhiều tình hình khác nhau.
重視
xem trọng, coi trọng
→ Trong kỳ thi tuyển dụng của công ty này, tính cách được coi trọng hơn là kinh nghiệm.
見当
phỏng đoán, ước tính,(nghĩa bóng) phương hướng
→ Tôi hoàn toàn không phỏng đoán được(không biết) thủ phạm đã trốn đi đâu.
訂正
đính chính(thông tin, chữ viết sai)
→ Vì có sai sót trong nội dung bài báo, chúng tôi xin đính chính và xin lỗi.
修正
chỉnh sửa, sửa đổi(kế hoạch, văn bản)
→ Tôi đã nhờ giáo viên kiểm tra báo cáo, và được(cô) chỉnh sửa bằng bút đỏ.
反抗
chống, không vâng lời(thái độ chống đối)
→ Con trai tôi từ khi lên cấp 2 đã bắt đầu chống đối bố mẹ.
抵抗
đẩy lui, chống đối, kháng cự(vật lý, chính trị)
→ Tên tội phạm đã kháng cự quyết liệt cảnh sát khi bị bắt.
災難
tai nạn, thiên tai(mức độ cao nhất)
→ Bị mất ví khi đang đi du lịch, thật đúng là một tai nạn.
汚染
ô nhiễm
→ Nước sông đã bị ô nhiễm do nước thải nhà máy.
害
có hại, tác hại
→ Hút thuốc lá quá nhiều gây tác hại lớn đến sức khỏe.
伝染
truyền nhiễm
→ Căn bệnh này có nguy cơ lây truyền(truyền nhiễm) từ người sang người.
対策
đối sách, biện pháp đối phó
→ Cần phải nhanh chóng lập ra biện pháp đối phó để ngăn chặn nóng lên toàn cầu.
処置
xử lý, điều trị(thường là ngay lập tức, sơ cứu)
→ Nếu bị thương, cần phải xử lý(sơ cứu) ngay lập tức như khử trùng vết thương.
処分
tiêu hủy, trừng trị, xử lý(đồ không cần)
→ Khi chuyển nhà, tôi đã vứt bỏ(tiêu hủy/xử lý) đồ đạc cũ không cần nữa.; Vì vi phạm quy tắc nên anh ta đã bị xử lý(trừng trị) đuổi học.
処理
xử lý(rác, thông tin, công việc)
→ Ở công ty có rất nhiều công việc phải xử lý mỗi ngày.
輪
vòng, lặp, bánh(xe)
→ Mọi người nắm tay nhau tạo thành một vòng tròn lớn.
でこぼこ
lồi lõm, ổ gà, không bằng phẳng
→ Con đường này lồi lõm nên khó lái xe.
跡
dấu vết, vết tích
→ Trên bãi cát vẫn còn lưu lại dấu chân của ai đó đã đi qua.
手間
thời gian, phiền phức, công sức
→ Món ăn này rất tốn công sức(phiền phức), nhưng bù lại rất ngon.
能率
hiệu quả, năng suất(trong một thời gian nhất định)
→ Sau khi áp dụng máy móc mới, năng suất công việc đã tăng lên.
性能
hiệu năng, hiệu quả, tính năng(của máy móc)
→ Mẫu xe mới này không chỉ thiết kế mà tính năng cũng rất tuyệt vời.
操作
thao tác hoạt động(máy móc), điều khiển
→ Cái máy này thao tác đơn giản nên ai cũng dùng được.
発揮
phát huy, gắng sức(năng lực, sức mạnh)
→ Trong trận đấu, tôi đã có thể phát huy đầy đủ thành quả luyện tập từ trước đến nay.
頂点
đỉnh, điểm, chóp(núi, kim tự tháp)
→ Cuối cùng anh ấy đã đứng trên đỉnh cao thế giới với tư cách là một vận động viên tennis.
周辺
xung quanh, vùng lân cận
→ Rất nhiều cửa hàng và nhà hàng tập trung ở khu vực xung quanh nhà ga.
現場
hiện trường(vụ án), công trường(xây dựng)
→ Cảnh sát đang điều tra chi tiết hiện trường vụ tai nạn.
状況
trạng thái, tình trạng, tình hình
→ Tình hình kinh tế hiện tại không tốt lắm.
組織
tổ chức(công ty, đoàn thể), mô(sinh học)
→ Anh ấy đang gánh vác một vai trò quan trọng trong một tổ chức lớn.
制度
chế độ(xã hội, giáo dục)
→ Trong chế độ giáo dục của Nhật Bản vẫn còn nhiều vấn đề.
構成
cấu thành, cấu trúc, bố cục(bài văn)
→ Cuốn sách này được cấu thành từ 5 chương.
形式
hình thức
→ Báo cáo phải được viết theo hình thức đã được quyết định.
傾向
khuynh hướng, xu hướng
→ Giới trẻ gần đây có khuynh hướng không mấy quan tâm đến xe hơi.
方針
phương châm, chính sách(để hành động)
→ Công ty đã đưa ra chính sách kinh doanh mới.
徹底
triệt để(làm đến cùng)
→ Cần phải điều tra một cách triệt để nguyên nhân của vấn đề.
分析
phân tích
→ (Tôi) phân tích chi tiết dữ liệu và tìm ra nguyên nhân thất bại.