最

Chữ Hán 最 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TỐI
Âm On:
サイ
Âm Kun:
もっと(-も)、もっとも

Từ vựng chứa chữ 最

  • 最近さいきんTỐI CẬN

    gần đây

  • 最後さいごTỐI HẬU

    cuối cùng

  • 最初さいしょTỐI SƠ

    đầu tiên, ban đầu

  • 最ももっともTỐI

    nhất, hơn hết

Chữ Hán cùng bài