選
Chữ Hán 選 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TUYỂN
- Âm On:
- セン
- Âm Kun:
- えら(-ぶ)、えらぶ
Từ vựng chứa chữ 選
- 選挙せんきょTUYỂN CỬ
bầu cử, tuyển cử
- 選手せんしゅTUYỂN THỦ
vận động viên, tuyển thủ
- 選ぶえらぶTUYỂN
chọn, tuyển chọn
- 選択せんたくTUYỂN TRẠCH
sự lựa chọn
- 選考せんこうTUYỂN KHẢO
tuyển chọn, xét tuyển