辞

Chữ Hán 辞 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TỪ
Âm On:
ジ
Âm Kun:
や(-める)、やめる

Từ vựng chứa chữ 辞

  • 辞書じしょTỪ THƯ

    từ điển

  • 辞めるやめるTỪ

    từ bỏ, ngừng, thôi (việc)

  • 辞典じてんTỪ ĐIỂN

    từ điển

  • 辞表じひょうTỪ BIỂU

    đơn từ chức

Chữ Hán cùng bài