Kanji JLPT N1 Bài 22: 列・例・烈・裂・違・偉・衛・緯…
Kanji N1 - Bài 22
JLPT N1
45 Kanji
Danh sách từ
Học Flashcard
#1
LIỆT
N1 - Bài 22
Vẽ
列
Âm On:
レツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
行列
ぎょうれつ
HÀNH LIỆT
👉 hàng người, đám rước
#2
LỆ
N1 - Bài 22
Vẽ
例
Âm On:
レイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
慣例
かんれい
QUÁN LỆ
👉 thông lệ, tập quán
#3
LIỆT
N1 - Bài 22
Vẽ
烈
Âm On:
レツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
強烈
きょうれつ
(な)
CƯỜNG LIỆT
👉 mãnh liệt, quyết liệt
#4
LIỆT
N1 - Bài 22
Vẽ
裂
Âm On:
レツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
分裂
ぶんれつ
PHÂN LIỆT
👉 phân liệt, chia rẽ
#5
VI
N1 - Bài 22
Vẽ
違
Âm On:
イ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
相違
そうい
TƯƠNG VI
👉 khác biệt, sự khác nhau
#6
VĨ
N1 - Bài 22
Vẽ
偉
Âm On:
イ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
偉大
いだい
(な)
VĨ ĐẠI
👉 vĩ đại
#7
VỆ
N1 - Bài 22
Vẽ
衛
Âm On:
エイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
護衛
ごえい
HỘ VỆ
👉 hộ vệ, bảo vệ
#8
VĨ
N1 - Bài 22
Vẽ
緯
Âm On:
イ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
経緯
けいい
KINH VĨ
👉 đầu đuôi ngọn ngành, kinh vĩ
#9
BỘI
N1 - Bài 22
Vẽ
倍
Âm On:
バイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
倍率
ばいりつ
BỘI SUẤT
👉 bội suất, tỷ lệ chọi
#10
BỒI
N1 - Bài 22
Vẽ
培
Âm On:
バイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
栽培
さいばい
TÀI BỒI
👉 trồng trọt, canh tác
#11
BỒI
N1 - Bài 22
Vẽ
陪
Âm On:
バイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
陪審員
はいしんいん
BỒI THẨM VIÊN
👉 bồi thẩm viên
#12
PHẪU
N1 - Bài 22
Vẽ
剖
Âm On:
ボウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
解剖
かいぼう
GIẢI PHẪU
👉 giải phẫu, mổ xẻ
#13
BỒI
N1 - Bài 22
Vẽ
賠
Âm On:
バイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
賠償
ばいしょう
BỒI THƯỜNG
👉 bồi thường
#14
NHÂN
N1 - Bài 22
Vẽ
因
Âm On:
イン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
原因
げんいん
NGUYÊN NHÂN
👉 nguyên nhân
#15
NHÂN
N1 - Bài 22
Vẽ
姻
Âm On:
イン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
婚姻届
こんいんとどけ
HÔN NHÂN GIỚI
👉 giấy đăng ký kết hôn
#16
ÂN
N1 - Bài 22
Vẽ
恩
Âm On:
オン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
恩恵
おんけい
ÂN HUỆ
👉 ân huệ
#17
THỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
識
Âm On:
シキ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
知識
ちしき
TRI THỨC
👉 tri thức, kiến thức
#18
CHỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
織
Âm On:
シキ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
組織
そしき
TỔ CHỨC
👉 tổ chức
#19
CHỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
職
Âm On:
ショク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
職業
しょくぎょう
CHỨC NGHIỆP
👉 nghề nghiệp
#20
NGẪU
N1 - Bài 22
Vẽ
偶
Âm On:
グウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
偶然
ぐうぜん
NGẪU NHIÊN
👉 ngẫu nhiên, tình cờ
#21
NGUNG
N1 - Bài 22
Vẽ
隅
Âm On:
グウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
一隅
いちぐう
NHẤT NGUNG
👉 một góc
#22
NGỘ
N1 - Bài 22
Vẽ
遇
Âm On:
グウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
待遇
たいぐう
ĐÃI NGỘ
👉 đãi ngộ
#23
NGU
N1 - Bài 22
Vẽ
愚
Âm On:
グウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
愚痴
ぐち
NGU SI
👉 than vãn, cằn nhằn
#24
NGHI
N1 - Bài 22
Vẽ
疑
Âm On:
ギ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
疑問
ぎもん
NGHI VẤN
👉 nghi vấn, thắc mắc
#25
NGHĨ
N1 - Bài 22
Vẽ
擬
Âm On:
ギ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
模擬試験
もぎしけん
MÔ NGHĨ THÍ NGHIỆM
👉 kỳ thi thử
#26
NGƯNG
N1 - Bài 22
Vẽ
凝
Âm On:
ギョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
凝視
ぎょうし
NGƯNG THỊ
👉 nhìn chằm chằm
#27
LANG
N1 - Bài 22
Vẽ
郎
Âm On:
ロウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
太郎
たろう
THÁI LANG
👉 Tarou (tên người)
#28
LÃNG
N1 - Bài 22
Vẽ
朗
Âm On:
ロウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
朗読
ろうどく
LÃNG ĐỘC
👉 đọc diễn cảm, ngâm (thơ)
#29
LÃNG
N1 - Bài 22
Vẽ
浪
Âm On:
ロウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
浪費
ろうひ
LÃNG PHÍ
👉 lãng phí
#30
LANG
N1 - Bài 22
Vẽ
廊
Âm On:
ロウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
廊下
ろうか
LANG HẠ
👉 hành lang
#31
LƯƠNG
N1 - Bài 22
Vẽ
良
Âm On:
リョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
善良
ぜんりょう
(な)
THIỆN LƯƠNG
👉 lương thiện
#32
ỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
億
Âm On:
オク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
一億
いちおく
NHẤT ỨC
👉 một trăm triệu
#33
ỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
憶
Âm On:
オク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
憶測
おくそく
ỨC TRẮC
👉 phỏng đoán, suy đoán
#34
Ý
N1 - Bài 22
Vẽ
意
Âm On:
イ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
意識
いしき
Ý THỨC
👉 ý thức
#35
ỨC
N1 - Bài 22
Vẽ
臆
Âm On:
オク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
臆病
おくびょう
(な)
ỨC BỆNH
👉 nhút nhát, sợ sệt
#36
THỊ
N1 - Bài 22
Vẽ
是
Âm On:
ゼ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
是非
ぜひ
THỊ PHI
👉 nhất định
是正
ぜせい
THỊ CHÍNH
👉 chỉnh đốn, đính chính
#37
ĐỀ
N1 - Bài 22
Vẽ
提
Âm On:
テイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
提出
ていしゅつ
ĐỀ XUẤT
👉 nộp, đệ trình
#38
ĐÊ
N1 - Bài 22
Vẽ
堤
Âm On:
テイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
堤防
ていぼう
ĐÊ PHÒNG
👉 đê điều, đê phòng
#39
KÝ
N1 - Bài 22
Vẽ
既
Âm On:
キ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
既成
きせい
KÝ THÀNH
👉 có sẵn, đã thành
既製品
きせいひん
KÝ CHẾ PHẨM
👉 hàng làm sẵn
#40
KHÁI
N1 - Bài 22
Vẽ
概
Âm On:
ガイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
概念
がいねん
KHÁI NIỆM
👉 khái niệm
#41
KHÁI
N1 - Bài 22
Vẽ
慨
Âm On:
ガイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
憤慨
ふんがい
PHẪN KHÁI
👉 phẫn nộ, căm phẫn
#42
YẾT
N1 - Bài 22
Vẽ
掲
Âm On:
ケイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
掲示
けいじ
YẾT THỊ
👉 yết thị, thông báo
掲示板
けいじばん
YẾT THỊ BẢN
👉 bảng thông báo
#43
HÁT
N1 - Bài 22
Vẽ
喝
Âm On:
カツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
恐喝
きょうかつ
KHỦNG HÁT
👉 tống tiền, đe dọa
#44
KHÁT
N1 - Bài 22
Vẽ
渇
Âm On:
カツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
渇水
かっすい
KHÁT THỦY
👉 thiếu nước
#45
HẠT
N1 - Bài 22
Vẽ
褐
Âm On:
カツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
褐色
かっしょく
HẠT SẮC
👉 màu nâu sẫm
Bài trước
Về danh sách bài học
Bài tiếp theo
Học tiếp
Bài trước: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 1
Xem trọn bộ 48 bài Kanji JLPT N1
Bài tiếp theo: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 3
Kỹ năng liên quan
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1