既
Chữ Hán 既 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- KÝ
- Âm On:
- キ、すでに
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 既
- 既成きせいKÝ THÀNH
có sẵn, đã thành
- 既製品きせいひんKÝ CHẾ PHẨM
hàng làm sẵn
- 既にすでにKÝ
đã, đã muộn
- 既製きせいKÝ CHẾ
làm sẵn, may sẵn
có sẵn, đã thành
hàng làm sẵn
đã, đã muộn
làm sẵn, may sẵn