既

Từ vựng chứa chữ 既

  • 既成きせいKÝ THÀNH

    có sẵn, đã thành

  • 既製品きせいひんKÝ CHẾ PHẨM

    hàng làm sẵn

  • 既にすでにKÝ

    đã, đã muộn

  • 既製きせいKÝ CHẾ

    làm sẵn, may sẵn

Chữ Hán cùng bài