緯

Chữ Hán 緯 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
VĨ
Âm On:
イ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 緯

  • 経緯けいいKINH VĨ

    đầu đuôi ngọn ngành, kinh vĩ

Chữ Hán cùng bài