陪

Chữ Hán 陪 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BỒI
Âm On:
バイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 陪

  • 陪審員はいしんいんBỒI THẨM VIÊN

    bồi thẩm viên

Chữ Hán cùng bài