列
Chữ Hán 列 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- LIỆT
- Âm On:
- レツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 列
- 列れつLIỆT
hàng, dãy
- 行列ぎょうれつHÀNH LIỆT
hàng người, đoàn người
- 列車れっしゃLIỆT XA
xe lửa, tàu hỏa
- 列島れっとうLIỆT ĐẢO
quần đảo
hàng, dãy
hàng người, đoàn người
xe lửa, tàu hỏa
quần đảo