列

Từ vựng chứa chữ 列

  • 列れつLIỆT

    hàng, dãy

  • 行列ぎょうれつHÀNH LIỆT

    hàng người, đoàn người

  • 列車れっしゃLIỆT XA

    xe lửa, tàu hỏa

  • 列島れっとうLIỆT ĐẢO

    quần đảo

Chữ Hán cùng bài