面

Từ vựng chứa chữ 面

  • 全面ぜんめんTOÀN DIỆN

    toàn diện, mọi mặt

  • 画面がめんHỌA DIỆN

    màn hình

  • ○○方面○○ほうめんPHƯƠNG DIỆN

    đi về hướng...

  • 方面ほうめんPHƯƠNG DIỆN

    phương diện, hướng

  • 正面しょうめんCHÍNH DIỆN

    chính diện, mặt trước

  • 面積めんせきDIỆN TÍCH

    diện tích

Chữ Hán cùng bài