面
Chữ Hán 面 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DIỆN
- Âm On:
- メン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 面
- 全面ぜんめんTOÀN DIỆN
toàn diện, mọi mặt
- 画面がめんHỌA DIỆN
màn hình
- ○○方面○○ほうめんPHƯƠNG DIỆN
đi về hướng...
- 方面ほうめんPHƯƠNG DIỆN
phương diện, hướng
- 正面しょうめんCHÍNH DIỆN
chính diện, mặt trước
- 面積めんせきDIỆN TÍCH
diện tích