次

Từ vựng chứa chữ 次

  • 目次もくじMỤC THỨ

    mục lục

  • 次回じかいTHỨ HỒI

    lần sau, lần tiếp theo

  • 次つぎTHỨ

    kế tiếp

  • 一次試験いちじしけんNHẤT THỨ THÍ NGHIỆM

    kỳ thi vòng 1

  • 次第しだいTHỨ ĐỆ

    ngay khi / tùy thuộc vào

Chữ Hán cùng bài