各

Từ vựng chứa chữ 各

  • 各駅かくえきCÁC DỊCH

    mỗi ga

  • 各国かっこくCÁC QUỐC

    các nước

  • 各自かくじCÁC TỰ

    mỗi người

  • 各地かくちCÁC ĐỊA

    các nơi, các vùng

  • 各〜かく〜CÁC

    các ~

Chữ Hán cùng bài