Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 4
各
各
Chữ Hán 各 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
CÁC
Âm On:
カク
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 各
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 4
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 3 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 1
Từ vựng chứa chữ 各
各駅
かくえき
CÁC DỊCH
mỗi ga
各国
かっこく
CÁC QUỐC
các nước
各自
かくじ
CÁC TỰ
mỗi người
各地
かくち
CÁC ĐỊA
các nơi, các vùng
各〜
かく〜
CÁC
các ~
Chữ Hán cùng bài
線
面
普
次
快
速
過
鉄
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1