線

Từ vựng chứa chữ 線

  • 線せんTUYẾN

    tuyến, đường

  • ~番線~ばんせんPHIÊN TUYẾN

    sân ga số...

  • 下線かせんHẠ TUYẾN

    gạch dưới

  • 新幹線しんかんせんTÂN CÁN TUYẾN

    tàu siêu tốc shinkansen

  • 線路せんろTUYẾN LỘ

    đường ray

Chữ Hán cùng bài