速

Từ vựng chứa chữ 速

  • 高速道路こうそくどうろCAO TỐC ĐẠO LỘ

    đường cao tốc

  • 速度そくどTỐC ĐỘ

    tốc độ

  • 速いはやいTỐC

    nhanh

  • 時速じそくTHỜI TỐC

    tốc độ (trên giờ)

  • 早速さっそくTẢO TỐC

    ngay lập tức

  • 速やかなすみやか(な)TỐC

    nhanh chóng

Chữ Hán cùng bài