Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 4
過
過
Chữ Hán 過 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
QUÁ
Âm On:
カ
Âm Kun:
す(-ぎる)、すぎる、すごす
Luyện viết chữ 過
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 4
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 3 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 過
通過
つうか
THÔNG QUÁ
đi qua
過去
かこ
QUÁ KHỨ
quá khứ
過ぎる
すぎる
QUÁ
quá (mức)
過ごす
すごす
QUÁ
trải qua (thời gian)
Chữ Hán cùng bài
線
面
普
各
次
快
速
鉄
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1