過

Chữ Hán 過 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
QUÁ
Âm On:
カ
Âm Kun:
す(-ぎる)、すぎる、すごす

Từ vựng chứa chữ 過

  • 通過つうかTHÔNG QUÁ

    đi qua

  • 過去かこQUÁ KHỨ

    quá khứ

  • 過ぎるすぎるQUÁ

    quá (mức)

  • 過ごすすごすQUÁ

    trải qua (thời gian)

Chữ Hán cùng bài