鉄
Chữ Hán 鉄 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- THIẾT
- Âm On:
- テツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 鉄
- 地下鉄ちかてつĐỊA HẠ THIẾT
tàu điện ngầm
- 鉄道てつどうTHIẾT ĐẠO
đường sắt
- 私鉄してつTƯ THIẾT
đường sắt tư nhân
- 製鉄せいてつCHẾ THIẾT
sản xuất sắt thép, luyện sắt
- 鉄棒てつぼうTHIẾT BỔNG
xà đơn, gậy sắt