鉄

Từ vựng chứa chữ 鉄

  • 地下鉄ちかてつĐỊA HẠ THIẾT

    tàu điện ngầm

  • 鉄道てつどうTHIẾT ĐẠO

    đường sắt

  • 私鉄してつTƯ THIẾT

    đường sắt tư nhân

  • 製鉄せいてつCHẾ THIẾT

    sản xuất sắt thép, luyện sắt

  • 鉄棒てつぼうTHIẾT BỔNG

    xà đơn, gậy sắt

Chữ Hán cùng bài