映

Từ vựng chứa chữ 映

  • 映画えいがÁNH HỌA

    phim (điện ảnh)

  • 映画館えいがかんÁNH HỌA QUÁN

    rạp chiếu phim

  • 映えるはえるÁNH

    chiếu rọi, nổi bật, tôn lên

  • 映画を映すえいがをうつすÁNH HỌA ÁNH

    chiếu phim

  • 鏡に映すかがみにうつすKÍNH ÁNH

    soi gương

Chữ Hán cùng bài