映
Chữ Hán 映 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ẢNH
- Âm On:
- エイ、うつす
- Âm Kun:
- はえる
Từ vựng chứa chữ 映
- 映画えいがÁNH HỌA
phim (điện ảnh)
- 映画館えいがかんÁNH HỌA QUÁN
rạp chiếu phim
- 映えるはえるÁNH
chiếu rọi, nổi bật, tôn lên
- 映画を映すえいがをうつすÁNH HỌA ÁNH
chiếu phim
- 鏡に映すかがみにうつすKÍNH ÁNH
soi gương