地

Chữ Hán 地 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ĐỊA
Âm On:
チ、ジ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 地

  • 地図ちずĐỊA ĐỒ

    bản đồ

  • 地理ちりĐỊA LÝ

    địa lý

  • 地震じしんĐỊA CHẤN

    động đất

Chữ Hán cùng bài