図
Chữ Hán 図 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐỒ
- Âm On:
- ズ、ト、はかる
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 図
- 地図ちずĐỊA ĐỒ
bản đồ
- 図書館としょかんĐỒ THƯ QUÁN
thư viện
- 便宜を図るべんぎをはかるTIỆN NGHI ĐỒ
tạo điều kiện thuận lợi, lo liệu
- 自殺を図るじさつをはかるTỰ SÁT ĐỒ
mưu toan tự sát
bản đồ
thư viện
tạo điều kiện thuận lợi, lo liệu
mưu toan tự sát