計

Chữ Hán 計 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
KẾ
Âm On:
ケイ、はかる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 計

  • 時計とけいTHỜI KẾ

    đồng hồ

  • 計画けいかくKẾ HOẠCH

    kế hoạch

  • 数や時間を計るかずやじかんをはかるSỐ THỜI GIAN KẾ

    đếm số lượng hoặc bấm giờ

Chữ Hán cùng bài