普
Chữ Hán 普 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHỔ
- Âm On:
- フ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 普
- 普通(の)ふつう(の)PHỔ THÔNG
thường, bình thường
- 普通ふつうPHỔ THÔNG
bình thường, phổ thông
- 普段(の)ふだん(の)PHỔ ĐOẠN
thường ngày
- 普及ふきゅうPHỔ CẬP
phổ cập
- 普遍的(な)ふへんてき(な)PHỔ BIẾN ĐÍCH
mang tính phổ biến