普

Từ vựng chứa chữ 普

  • 普通(の)ふつう(の)PHỔ THÔNG

    thường, bình thường

  • 普通ふつうPHỔ THÔNG

    bình thường, phổ thông

  • 普段(の)ふだん(の)PHỔ ĐOẠN

    thường ngày

  • 普及ふきゅうPHỔ CẬP

    phổ cập

  • 普遍的(な)ふへんてき(な)PHỔ BIẾN ĐÍCH

    mang tính phổ biến

Chữ Hán cùng bài