Kanji JLPT N1 Bài 33: 辺・怒・周・狩・誇・勢・潤・斜…
Kanji N1 - Bài 33
JLPT N1
36 Kanji
Danh sách từ
Học Flashcard
#1
BIÊN
N1 - Bài 33
Vẽ
辺
Âm On:
ヘン
Âm Kun:
あたり
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
辺
あた
り
BIÊN
👉 xung quanh, quanh vùng
#2
NỘ
N1 - Bài 33
Vẽ
怒
Âm On:
ド
Âm Kun:
いかり, いかる, おこる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
怒
いか
り
NỘ
👉 sự tức giận, cơn thịnh nộ
#3
CHU
N1 - Bài 33
Vẽ
周
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
まわり
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
周
まわ
り
CHU
👉 xung quanh
#4
THÚ
N1 - Bài 33
Vẽ
狩
Âm On:
シュ
Âm Kun:
かり, かる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
狩
か
り
THÚ
👉 đi săn, săn bắn
#5
KHOA
N1 - Bài 33
Vẽ
誇
Âm On:
コ
Âm Kun:
ほこり, ほこる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
誇
ほこ
り
KHOA
👉 niềm tự hào, lòng kiêu hãnh
#6
THẾ
N1 - Bài 33
Vẽ
勢
Âm On:
セイ
Âm Kun:
いきおい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
勢
いきお
い
THẾ
👉 khí thế, sức mạnh
#7
NHUẬN
N1 - Bài 33
Vẽ
潤
Âm On:
ジュン
Âm Kun:
うるおい, うるおう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
潤
うるお
い
NHUẬN
👉 sự phong phú, độ ẩm
#8
TÀ
N1 - Bài 33
Vẽ
斜
Âm On:
シャ
Âm Kun:
ななめ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
斜
なな
め
TÀ
👉 đường chéo, nghiêng
#9
THIẾU
N1 - Bài 33
Vẽ
眺
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
ながめ, ながめる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
眺
なが
め
THIẾU
👉 tầm nhìn, quang cảnh
#10
TẾ
N1 - Bài 33
Vẽ
細
Âm On:
サイ
Âm Kun:
こまやか, ほそい, こまかい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
細やかな
こまやか(な)
TẾ
👉 chu đáo, kỹ lưỡng
#11
KIỆN
N1 - Bài 33
Vẽ
健
Âm On:
ケン
Âm Kun:
すこやか
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
健やかな
すこやか(な)
KIỆN
👉 khỏe mạnh
#12
TỐC
N1 - Bài 33
Vẽ
速
Âm On:
ソク
Âm Kun:
すみやか, はやい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
速やかな
すみやか(な)
TỐC
👉 nhanh chóng
#13
HÒA
N1 - Bài 33
Vẽ
和
Âm On:
ワ
Âm Kun:
なごやか, なごむ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
和やかな
なごやか(な)
HÒA
👉 ôn hòa, thân mật
#14
TĂNG
N1 - Bài 33
Vẽ
憎
Âm On:
ゾウ
Âm Kun:
にくい, にくむ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
憎
にく
い
TĂNG
👉 đáng ghét, căm ghét
#15
ẤU
N1 - Bài 33
Vẽ
幼
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
おさない
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
幼
おさな
い
ẤU
👉 ngây thơ, non nớt
#16
KHOÁI
N1 - Bài 33
Vẽ
快
Âm On:
カイ
Âm Kun:
こころよい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
快
こころよ
い
KHOÁI
👉 sẵn lòng, dễ chịu
#17
QUÝ
N1 - Bài 33
Vẽ
貴
Âm On:
キ
Âm Kun:
とうとい, たっとい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
貴
とうと
い
QUÝ
👉 quý giá, cao quý
#18
XÚ
N1 - Bài 33
Vẽ
醜
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
みにくい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
醜
みにく
い
XÚ
👉 xấu xí, khó coi
#19
SÁP
N1 - Bài 33
Vẽ
渋
Âm On:
ジュウ
Âm Kun:
しぶい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
渋
しぶ
い
SÁP
👉 chát, sưng sỉa (mặt), đậm (trà)
渋柿
しぶがき
SÁP THỊ
👉 quả hồng chát
#20
XÚ
N1 - Bài 33
Vẽ
臭
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
くさい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
生臭
なまぐさ
い
SINH XÚ
👉 tanh tưởi, có mùi tanh
#21
CỬU
N1 - Bài 33
Vẽ
久
Âm On:
キュウ
Âm Kun:
ひさしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
久
ひさ
しい
CỬU
👉 đã lâu
#22
TRỨ
N1 - Bài 33
Vẽ
著
Âm On:
チョ
Âm Kun:
いちじるしい, あらわす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
著
いちじる
しい
TRỨ
👉 đáng kể, rõ rệt
#23
TỊCH
N1 - Bài 33
Vẽ
寂
Âm On:
ジャク
Âm Kun:
さびしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
寂
さび
しい
TỊCH
👉 buồn bã, cô đơn
#24
KÍCH
N1 - Bài 33
Vẽ
激
Âm On:
ゲキ
Âm Kun:
はげしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
激
はげ
しい
KÍCH
👉 mãnh liệt, dữ dội
#25
QUÁI
N1 - Bài 33
Vẽ
怪
Âm On:
カイ
Âm Kun:
あやしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
怪
あや
しい
QUÁI
👉 đáng ngờ, kỳ lạ
#26
TI
N1 - Bài 33
Vẽ
卑
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
いやしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
卑
いや
しい
TI
👉 hèn hạ, đê tiện
#27
TÍCH
N1 - Bài 33
Vẽ
惜
Âm On:
セキ
Âm Kun:
おしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
惜
お
しい
TÍCH
👉 đáng tiếc, tiếc nuối
#28
HOẢNG
N1 - Bài 33
Vẽ
慌
Âm On:
コウ
Âm Kun:
あわただしい, あわてる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
慌
あわ
ただしい
HOẢNG
👉 bận rộn, tất bật
#29
THẬM
N1 - Bài 33
Vẽ
甚
Âm On:
ジン
Âm Kun:
はなはだしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
甚
はなは
だしい
THẬM
👉 vô cùng, quá mức
#30
HOÀI
N1 - Bài 33
Vẽ
懐
Âm On:
カイ
Âm Kun:
なつかしい, なつく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
懐
なつ
かしい
HOÀI
👉 hoài niệm, nhớ nhung
#31
TAO
N1 - Bài 33
Vẽ
騒
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
さわがしい, さわぐ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
騒
さわ
がしい
TAO
👉 ồn ào, huyên náo
#32
PHÂN
N1 - Bài 33
Vẽ
紛
Âm On:
フン
Âm Kun:
まぎらわしい, まぎれる
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
紛
まぎ
らわしい
PHÂN
👉 dễ nhầm lẫn
#33
PHIỀN
N1 - Bài 33
Vẽ
煩
Âm On:
ハン
Âm Kun:
わずらわしい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
煩
わずら
わしい
PHIỀN
👉 phiền phức, phiền toái
#34
NÃO
N1 - Bài 33
Vẽ
悩
Âm On:
ノウ
Âm Kun:
なやましい, なやむ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
悩
なや
ましい
NÃO
👉 u sầu, trăn trở, có sức quyến rũ
#35
DŨNG
N1 - Bài 33
Vẽ
勇
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
いさましい, いさむ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
勇
いさ
ましい
DŨNG
👉 dũng mãnh, oai hùng
#36
HOA
N1 - Bài 33
Vẽ
華
Âm On:
カ
Âm Kun:
はなばなしい, はな
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
華々
はなばな
しい
HOA
👉 rực rỡ, tráng lệ
Bài trước
Về danh sách bài học
Bài tiếp theo
Học tiếp
Bài trước: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 2
Xem trọn bộ 48 bài Kanji JLPT N1
Bài tiếp theo: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 4
Kỹ năng liên quan
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1