Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 3 • Ngày 3
騒
騒
Chữ Hán 騒 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
TAO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
さわがしい、さわぐ
Luyện viết chữ 騒
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 3
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 8 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 騒
騒がしい
さわがしい
TAO
ồn ào, huyên náo
騒音
そうおん
TAO ÂM
tiếng ồn
騒動
そうどう
TAO ĐỘNG
vụ lộn xộn, bạo động
Chữ Hán cùng bài
辺
怒
周
狩
誇
勢
潤
斜
眺
細
健
速
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1