騒

Chữ Hán 騒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TAO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
さわがしい、さわぐ

Từ vựng chứa chữ 騒

  • 騒がしいさわがしいTAO

    ồn ào, huyên náo

  • 騒音そうおんTAO ÂM

    tiếng ồn

  • 騒動そうどうTAO ĐỘNG

    vụ lộn xộn, bạo động

Chữ Hán cùng bài