健
Chữ Hán 健 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- KIỆN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- すこやか
Từ vựng chứa chữ 健
- 健在けんざいKIỆN TẠI
khỏe mạnh, bình an
- 健全(な)けんぜん(な)KIỆN TOÀN
lành mạnh, kiện toàn
- 健やか(な)すこやか(な)KIỆN
khỏe mạnh
- 健やかなすこやか(な)KIỆN
khỏe mạnh
khỏe mạnh, bình an
lành mạnh, kiện toàn
khỏe mạnh
khỏe mạnh