君
Chữ Hán 君 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- QUÂN
- Âm On:
- クン
- Âm Kun:
- きみ
Từ vựng chứa chữ 君
- ○○君○○くんQUÂN
chú (em), cậu (em) (gọi người nam nhỏ tuổi hơn)
- 君きみQUÂN
bạn
- 〜君〜くんQUÂN
bé ~, cậu ~ (hậu tố cho nam)
- 諸君しょくんCHƯ QUÂN
các bạn, quý vị
chú (em), cậu (em) (gọi người nam nhỏ tuổi hơn)
bạn
bé ~, cậu ~ (hậu tố cho nam)
các bạn, quý vị