君

Từ vựng chứa chữ 君

  • ○○君○○くんQUÂN

    chú (em), cậu (em) (gọi người nam nhỏ tuổi hơn)

  • 君きみQUÂN

    bạn

  • 〜君〜くんQUÂN

    bé ~, cậu ~ (hậu tố cho nam)

  • 諸君しょくんCHƯ QUÂN

    các bạn, quý vị

Chữ Hán cùng bài