奥

Từ vựng chứa chữ 奥

  • 奥さんおくさんÁO

    người vợ

  • 奥おくÁO

    trong góc, bề sâu

  • 奥様おくさまÁO DẠNG

    phu nhân, vợ (kính ngữ)

Chữ Hán cùng bài