体

Từ vựng chứa chữ 体

  • 体からだTHỂ

    cơ thể

  • 体裁ていさいTHỂ TÀI

    thể diện, hình thức

  • 世間体せけんていTHẾ GIAN THỂ

    miệng thế gian, danh dự với đời

Chữ Hán cùng bài