試

Từ vựng chứa chữ 試

  • 試合しあいTHÍ HỢP

    trận đấu

  • 試験しけんTHÍ NGHIỆM

    kỳ thi

  • 試みるこころみるTHÍ

    làm thử, thử nghiệm

Chữ Hán cùng bài