正
Chữ Hán 正 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- CHÍNH
- Âm On:
- ショウ、セイ
- Âm Kun:
- ただ(-しい)
Từ vựng chứa chữ 正
- 正月しょうがつCHÍNH NGUYỆT
năm mới, Tết
- 正しいただしいCHÍNH
chính xác, đúng
- 是正ぜせいTHỊ CHÍNH
chỉnh đốn, sửa đổi
- 正直(な)しょうじきCHÍNH TRỰC
trung thực
- 正反対せいはんたいCHÍNH PHẢN ĐỐI
phản đối hoàn toàn, hoàn toàn trái ngược
- 正三角形せいさんかくけいCHÍNH TAM GIÁC HÌNH
tam giác đều