正

Từ vựng chứa chữ 正

  • 正月しょうがつCHÍNH NGUYỆT

    năm mới, Tết

  • 正しいただしいCHÍNH

    chính xác, đúng

  • 是正ぜせいTHỊ CHÍNH

    chỉnh đốn, sửa đổi

  • 正直(な)しょうじきCHÍNH TRỰC

    trung thực

  • 正反対せいはんたいCHÍNH PHẢN ĐỐI

    phản đối hoàn toàn, hoàn toàn trái ngược

  • 正三角形せいさんかくけいCHÍNH TAM GIÁC HÌNH

    tam giác đều

Chữ Hán cùng bài