働

Chữ Hán 働 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ĐỘNG
Âm On:
–
Âm Kun:
はたら(-く)

Từ vựng chứa chữ 働

  • 働くはたらくĐỘNG

    làm việc, lao động

Chữ Hán cùng bài