結

Chữ Hán 結 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
KẾT
Âm On:
ケツ
Âm Kun:
むす(-ぶ)、むすぶ

Từ vựng chứa chữ 結

  • 結構(な)けっこう(な)KẾT CẤU

    kha khá, tốt, đẹp

  • 「いいえ、結構です」「いいえ、けっこうです」KẾT CẤU

    không, cảm ơn (khi từ chối)

  • 結局けっきょくKẾT CỤC

    kết cục, cuối cùng

  • 結ぶむすぶKẾT

    nối, buộc, kết

  • 結果けっかKẾT QUẢ

    kết quả

Chữ Hán cùng bài