Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 2 • Ngày 3
寝
寝
Chữ Hán 寝 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
TẨM
Âm On:
シン
Âm Kun:
ね(-る)、ねる
Luyện viết chữ 寝
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 2 • Ngày 3
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 4
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 5 • Ngày 1
Từ vựng chứa chữ 寝
寝る
ねる
TẨM
ngủ
寝坊
ねぼう
TẨM PHƯỜNG
ngủ nướng
昼寝
ひるね
TRÚ TẨM
ngủ trưa
寝室
しんしつ
TẨM THẤT
phòng ngủ
Chữ Hán cùng bài
寒
暑
重
軽
広
元
病
起
始
終
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1