寝

Từ vựng chứa chữ 寝

  • 寝るねるTẨM

    ngủ

  • 寝坊ねぼうTẨM PHƯỜNG

    ngủ nướng

  • 昼寝ひるねTRÚ TẨM

    ngủ trưa

  • 寝室しんしつTẨM THẤT

    phòng ngủ

Chữ Hán cùng bài