暑

Chữ Hán 暑 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THỬ
Âm On:
あつい
Âm Kun:
あつ(-い)

Từ vựng chứa chữ 暑

  • 暑いあついTHỬ

    nóng

  • 蒸し暑いむしあついCHƯNG THỬ

    oi bức

  • 暑い時期あついじきTHỬ THỜI KỲ

    thời kỳ nóng bức

  • 暑い日あついひTHỬ NHẬT

    ngày nóng

Chữ Hán cùng bài