寒

Chữ Hán 寒 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
HÀN
Âm On:
–
Âm Kun:
さむ(-い)

Từ vựng chứa chữ 寒

  • 寒いさむいHÀN

    lạnh

Chữ Hán cùng bài