重

Từ vựng chứa chữ 重

  • 重いおもいTRỌNG

    nặng

  • 重なるかさなるTRỌNG

    chồng chất, trùng lặp

  • 重要なじゅうよう(な)TRỌNG YẾU

    trọng yếu, quan trọng

  • 厳重なげんじゅう(な)NGHIÊM TRỌNG

    nghiêm ngặt, khắt khe

  • 尊重そんちょうTÔN TRỌNG

    tôn trọng

  • 貴重なきちょう(な)QUÝ TRỌNG

    quý báu, quý giá

  • 重金属じゅうきんぞくTRỌNG KIM THUỘC

    kim loại nặng

  • 重工業じゅうこうぎょうTRỌNG CÔNG NGHIỆP

    công nghiệp nặng

Chữ Hán cùng bài