重
Chữ Hán 重 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TRỌNG
- Âm On:
- ジュウ、チョウ
- Âm Kun:
- おも(-い)、かさなる
Từ vựng chứa chữ 重
- 重いおもいTRỌNG
nặng
- 重なるかさなるTRỌNG
chồng chất, trùng lặp
- 重要なじゅうよう(な)TRỌNG YẾU
trọng yếu, quan trọng
- 厳重なげんじゅう(な)NGHIÊM TRỌNG
nghiêm ngặt, khắt khe
- 尊重そんちょうTÔN TRỌNG
tôn trọng
- 貴重なきちょう(な)QUÝ TRỌNG
quý báu, quý giá
- 重金属じゅうきんぞくTRỌNG KIM THUỘC
kim loại nặng
- 重工業じゅうこうぎょうTRỌNG CÔNG NGHIỆP
công nghiệp nặng