軽
Chữ Hán 軽 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- KHINH
- Âm On:
- ケイ
- Âm Kun:
- かる(-い)
Từ vựng chứa chữ 軽
- 軽いかるいKHINH
nhẹ
- 軽率(な)けいそつ(な)KHINH SUẤT
khinh suất, thiếu suy nghĩ
- 軽自動車けいじどうしゃKHINH TỰ ĐỘNG XA
xe ô tô cỡ nhỏ (dưới 660cc)
- 軽工業けいこうぎょうKHINH CÔNG NGHIỆP
công nghiệp nhẹ