軽

Từ vựng chứa chữ 軽

  • 軽いかるいKHINH

    nhẹ

  • 軽率(な)けいそつ(な)KHINH SUẤT

    khinh suất, thiếu suy nghĩ

  • 軽自動車けいじどうしゃKHINH TỰ ĐỘNG XA

    xe ô tô cỡ nhỏ (dưới 660cc)

  • 軽工業けいこうぎょうKHINH CÔNG NGHIỆP

    công nghiệp nhẹ

Chữ Hán cùng bài