婚
Chữ Hán 婚 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HÔN
- Âm On:
- コン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 婚
- 結婚けっこんKẾT HÔN
kết hôn
- 新婚旅行しんこんりょこうTÂN HÔN LỮ HÀNH
đi chơi tuần trăng mật
- 婚約こんやくHÔN ƯỚC
hôn ước, đính hôn
- 新婚しんこんTÂN HÔN
tân hôn
- 未婚みこんVỊ HÔN
chưa kết hôn
kết hôn
đi chơi tuần trăng mật
hôn ước, đính hôn
tân hôn
chưa kết hôn