昨
Chữ Hán 昨 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TẠC
- Âm On:
- サク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 昨
- 昨日さくじつTẠC NHẬT
(văn viết) hôm qua
- 昨日きのうTẠC NHẬT
(văn nói) hôm qua
- 昨夜さくやTẠC DẠ
tối qua
- 昨年さくねんTẠC NIÊN
năm trước, năm ngoái
- 昨〜さく〜TẠC
~ trước, qua
- 昨日きのう, さくじつTẠC NHẬT
hôm qua