曲
Chữ Hán 曲 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHÚC
- Âm On:
- キョク
- Âm Kun:
- ま(-がる)、ま(-げる)、まがる、まげる
Từ vựng chứa chữ 曲
- 曲きょくKHÚC
khúc nhạc
- 曲線きょくせんKHÚC TUYẾN
đường cong
- 曲がるまがるKHÚC
cong, rẽ (phải, trái)
- 曲げるまげるKHÚC
uốn, bẻ (cong)
- 折り曲げるおりまげるCHIẾT KHÚC
bẻ gập, uốn cong