活

Từ vựng chứa chữ 活

  • 生活せいかつSINH HOẠT

    sinh hoạt, sinh sống

  • 活動かつどうHOẠT ĐỘNG

    hoạt động

  • 活字かつじHOẠT TỰ

    chữ in

  • 活用かつようHOẠT DỤNG

    tận dụng, ứng dụng

  • 活発(な)かっぱつ(な)HOẠT PHÁT

    hoạt bát, năng động

Chữ Hán cùng bài