活
Chữ Hán 活 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HOẠT
- Âm On:
- カツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 活
- 生活せいかつSINH HOẠT
sinh hoạt, sinh sống
- 活動かつどうHOẠT ĐỘNG
hoạt động
- 活字かつじHOẠT TỰ
chữ in
- 活用かつようHOẠT DỤNG
tận dụng, ứng dụng
- 活発(な)かっぱつ(な)HOẠT PHÁT
hoạt bát, năng động
sinh hoạt, sinh sống
hoạt động
chữ in
tận dụng, ứng dụng
hoạt bát, năng động