化

Từ vựng chứa chữ 化

  • 文化ぶんかVĂN HÓA

    văn hóa

  • ○○化○○かHÓA

    hóa...

  • 化学かがくHÓA HỌC

    hóa học

  • 化粧けしょうHÓA TRANG

    trang điểm

  • 〜化〜かHÓA

    hóa

  • 化粧室けしょうしつHÓA TRANG THẤT

    phòng trang điểm, nhà vệ sinh

  • 化けるばけるHÓA

    hóa thành, biến hóa

Chữ Hán cùng bài