化
Chữ Hán 化 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HÓA
- Âm On:
- カ、ケ
- Âm Kun:
- ばける
Từ vựng chứa chữ 化
- 文化ぶんかVĂN HÓA
văn hóa
- ○○化○○かHÓA
hóa...
- 化学かがくHÓA HỌC
hóa học
- 化粧けしょうHÓA TRANG
trang điểm
- 〜化〜かHÓA
hóa
- 化粧室けしょうしつHÓA TRANG THẤT
phòng trang điểm, nhà vệ sinh
- 化けるばけるHÓA
hóa thành, biến hóa