議

Từ vựng chứa chữ 議

  • 会議かいぎHỘI NGHỊ

    hội nghị

  • 議員ぎいんNGHỊ VIÊN

    nghị sĩ, nghị viên

  • 会議室かいぎしつHỘI NGHỊ THẤT

    phòng họp

  • 不思議(な)ふしぎ(な)BẤT TƯ NGHỊ

    kỳ lạ, kỳ diệu

  • 議論ぎろんNGHỊ LUẬN

    thảo luận, tranh luận

  • 議会ぎかいNGHỊ HỘI

    nghị viện, quốc hội

  • 議長ぎちょうNGHỊ TRƯỜNG

    chủ tọa, chủ tịch

Chữ Hán cùng bài