議
Chữ Hán 議 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- NGHỊ
- Âm On:
- ギ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 議
- 会議かいぎHỘI NGHỊ
hội nghị
- 議員ぎいんNGHỊ VIÊN
nghị sĩ, nghị viên
- 会議室かいぎしつHỘI NGHỊ THẤT
phòng họp
- 不思議(な)ふしぎ(な)BẤT TƯ NGHỊ
kỳ lạ, kỳ diệu
- 議論ぎろんNGHỊ LUẬN
thảo luận, tranh luận
- 議会ぎかいNGHỊ HỘI
nghị viện, quốc hội
- 議長ぎちょうNGHỊ TRƯỜNG
chủ tọa, chủ tịch