原
Chữ Hán 原 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- NGUYÊN
- Âm On:
- ゲン
- Âm Kun:
- はら
Từ vựng chứa chữ 原
- 原料げんりょうNGUYÊN LIỆU
nguyên liệu
- 野原のはらDÃ NGUYÊN
cánh đồng, thảo nguyên
- 原因げんいんNGUYÊN NHÂN
nguyên nhân
- 原産げんさんNGUYÊN SẢN
xuất xứ, nguyên sản
nguyên liệu
cánh đồng, thảo nguyên
nguyên nhân
xuất xứ, nguyên sản