原

Từ vựng chứa chữ 原

  • 原料げんりょうNGUYÊN LIỆU

    nguyên liệu

  • 野原のはらDÃ NGUYÊN

    cánh đồng, thảo nguyên

  • 原因げんいんNGUYÊN NHÂN

    nguyên nhân

  • 原産げんさんNGUYÊN SẢN

    xuất xứ, nguyên sản

Chữ Hán cùng bài