変

Chữ Hán 変 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
BIẾN
Âm On:
ヘン
Âm Kun:
か(-わる)、か(-える)、かわる、かえる

Từ vựng chứa chữ 変

  • 大変(な)たいへん(な)ĐẠI BIẾN

    rất nghiêm trọng

  • 変化へんかBIẾN HÓA

    sự biến hóa, thay đổi

  • 変わるかわるBIẾN

    thay đổi

  • 変えるかえるBIẾN

    thay đổi, sửa đổi

  • 変換へんかんBIẾN HOÁN

    biến đổi, chuyển đổi

  • 大変(な)たいへん(な)ĐẠI BIẾN

    vất vả, rất

Chữ Hán cùng bài