際
Chữ Hán 際 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TẾ
- Âm On:
- サイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 際
- 国際(の)こくさい(の)QUỐC TẾ
quốc tế
- 交際こうさいGIAO TẾ
gặp gỡ, tìm hiểu quen nhau (trai gái)
- 国際こくさいQUỐC TẾ
quốc tế
- 〜の際〜のさいTẾ
vào lúc ~
- 実際にじっさいにTHỰC TẾ
thực tế là
quốc tế
gặp gỡ, tìm hiểu quen nhau (trai gái)
quốc tế
vào lúc ~
thực tế là