比

Chữ Hán 比 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TỶ
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
くら(-べる)、くらべる

Từ vựng chứa chữ 比

  • 比べるくらべるTỶ

    so sánh

  • 比較ひかくTỶ GIÁC

    so sánh

  • 比較的ひかくてきTỶ GIÁC ĐÍCH

    mang tính so sánh, tương đối

Chữ Hán cùng bài