因
Chữ Hán 因 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- NHÂN
- Âm On:
- イン、よる
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 因
- 原因げんいんNGUYÊN NHÂN
nguyên nhân
- 要因よういんYẾU NHÂN
nguyên nhân chính, yếu tố
- 因縁いんねんNHÂN DUYÊN
nhân duyên, số mệnh
nguyên nhân
nguyên nhân chính, yếu tố
nhân duyên, số mệnh