康

Chữ Hán 康 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHANG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 康

  • 健康けんこうKIỆN KHANG

    sức khỏe

  • 健康保険証けんこうほけんしょうKIỆN KHANG BẢO HIỂM CHỨNG

    thẻ bảo hiểm y tế

Chữ Hán cùng bài