追
Chữ Hán 追 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRUY
- Âm On:
- ツイ
- Âm Kun:
- おう
Từ vựng chứa chữ 追
- 追加ついかTRUY GIA
thêm vào, bổ sung
- 追伸ついしんTRUY THÂN
tái bút
- 追い越すおいこすTRUY VIỆT
vượt qua
- 追うおうTRUY
đuổi theo
- 追い付くおいつくTRUY PHÓ
đuổi kịp
thêm vào, bổ sung
tái bút
vượt qua
đuổi theo
đuổi kịp