恋

Chữ Hán 恋 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LUYẾN
Âm On:
レン
Âm Kun:
こい、こいしい

Từ vựng chứa chữ 恋

  • 恋愛れんあいLUYẾN ÁI

    tình yêu

  • 恋人こいびとLUYẾN NHÂN

    người yêu

  • 恋こいLUYẾN

    tình yêu

  • 恋しいこいしいLUYẾN

    nhớ nhung, da diết

Chữ Hán cùng bài